Szachowa Liga Młodych Mistrzów Instal Serwis Lubartów 8z10

Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:01:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:601357141

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiPOL
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1IIPiątkowski, Szymon911473871714MRadzyńskie Towarzystwo Szachowe
2IIShymanskyi, Vladyslav5450269041601MSSz Cebularz Lublin
3IVPacek, Siemowit5450789201558MLUKS TEMPO Ożarów
4IIITurowski, Wojciech911738091507MSSz Cebularz Lublin
5IVBocian, Kacper911069741444MLUKS Lubartów
6IIIIwanejko, Olivia5450315501438WLUKS Lubartów
7IVSmolak, Bartłomiej911900451438MLUKS Lubartów
8IIIPuchała, Michał911644271436MLUKS Lubartów
9IVSkubisz, Wiktor911459961431MLUKS Lubartów
10IVSzypulski, Radosław418880651420MLUKS Lubartów
11IIIKrawczyk, Wiktoria418880301400WLUKS Lubartów
12IVBogucki, Mateusz5450759801400MRadzyńskie Towarzystwo Szachowe
13IVBogucki, Sebastian5450759991400MRadzyńskie Towarzystwo Szachowe
14IVCyfra, Olaf5450096781400MLUKS Lubartów
15IVKozak, Stanisław5450206201400MLUKS Lubartów
16IVKurzyński, Natan418341191400MLUKS Lubartów
17IVRarak, Michał5450096941400MLUKS Lubartów
18IVSzeliga, Bartosz5450316141400MLUKS Lubartów
19IVWiniarski, Mateusz911644781400MLUKS Lubartów
20IVPacek, Jagoda1250WLUKS TEMPO Ożarów
21VBazyluk, Mikołaj418785581200MLUKS Lubartów
22VPacek, Cieszysław5450935391200MLUKS TEMPO Ożarów
23VSkubisz, Igor5450512671200MLUKS Lubartów
24VKurzyńska, Nadia418460521100WLUKS Lubartów
25Bazyluk, Antoni1000MLUKS Lubartów
26Sagan, Jan5450976661000MLUKS Lubartów
27Studzińska, Lena1000WLUKS Lubartów
28Studziński, Bartosz1000MLUKS Lubartów